TanroDictionary Sổ từ

obstacle

/ˈɒbstəkl/

Anh
0

obstacle là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vật chướng ngại, trở lực; Sự cản trở, sự trở ngại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật chướng ngại, trở lực.danh từEN-VI Dict
  2. Sự cản trở, sự trở ngại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That large rock is an obstacle in our path.

  2. Every obstacle we face makes us stronger in life.