TanroDictionary Sổ từ

obviated

Anh
0

obviated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của obviate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của obviateđộng từWiktionary