Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) chẩm.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The doctor examined the patient's occipital bone.
-
occipital bone
xương chẩm
/ɑːkˈsɪpətəl/
occipital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) chẩm.
The doctor examined the patient's occipital bone.
occipital bone
xương chẩm