TanroDictionary Sổ từ

occipital

/ɑːkˈsɪpətəl/

Anh
0

occipital là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) chẩm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) chẩm.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor examined the patient's occipital bone.

  2. occipital bone

    xương chẩm