TanroDictionary Sổ từ

ochery

/ˈɑːtʃəi/

Anh
0

ochery là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem ochraceous.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem ochraceoustính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry ochery points to ochraceous.