Nghĩa tiếng Việt
- Xem ochlocratic: Chính quyền quần chúng; như chính quyền quần chúngtính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry ochlocratical points to ochlocratic.
/əˌklɑːrkəˈtekɪt/
ochlocratical là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem ochlocratic.
The entry ochlocratical points to ochlocratic.