/ˈɑːkriːət/
ochreate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có bẹ chìa, bọc bẹ.
The plant had an ochreate leaf base.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm