TanroDictionary Sổ từ

octad

/ˈɒktæd/

Anh
0

octad là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhóm tám, bộ tám.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhóm tám, bộ tám.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The band played as an octad on stage.