TanroDictionary Sổ từ

octagynous

/ˈɑːktəɡnjəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tám nhụy.tính từ

Ví dụ

  1. The flower was clearly octagynous.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép