/ˌɑːktəˈvælənt/
octavalent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoá trị tám.
The atom showed an octavalent bond.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm