TanroDictionary Sổ từ

october

/ɒkˈtəʊbə(r)/

Anh Thông dụng
0

october là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tháng mười; (thuộc) tháng mười.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tháng mười.danh từEN-VI Dict
  2. (thuộc) tháng mười.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. October is the tenth month of the year.

  2. The weather is usually cool in october.

  3. the october Socialist Revolution

    cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa tháng mười (Nga)