Nghĩa tiếng Việt
- mọi thời đạicụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- ever; in historycụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 史上、歴代cụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
He is the greatest player of all time.
Anh ấy là cầu thủ vĩ đại nhất mọi thời đại.