TanroDictionary Sổ từ

officiating

/əfˈɪʃɪˌeɪtɪŋ/

Anh
0

officiating là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của officiate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của officiate.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is officiating at the school match.