/ˈɔɪəlrɪˈzɪstin/
oil-resisting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chịu dầu.
This seal is oil-resisting and durable.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm