TanroDictionary Sổ từ

oil-tank

/ˈɔɪəlˈtæŋk/

Anh
0

oil-tank là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bể dầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bể dầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The oil-tank needs a careful check.