TanroDictionary Sổ từ

older sister

Anh Thông dụng
0

older sister là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chị gái.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chị gái: là người lớn tuổi hơn, cùng cha hoặc mẹ và là con gáidanh từWiktionary