TanroDictionary Sổ từ

omental

/əʊˈmentəl/

Anh
0

omental là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) màng nối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) màng nối.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The surgeon examined the omental tissue.