/əʊˈmɪsɪv/
omissive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bỏ sót, bỏ quên.
His omissive note left out key details.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm