Nghĩa tiếng Việt
- trên tàu/xe/máy baycụm từTanro Dictionary
- đồng thuận, tham gia (get someone on board)cụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- on a ship, plane or vehiclecụm từTanro Dictionary
- in agreement; part of a teamcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 搭乗して, 乗船して, 賛同してcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Is everyone on board with the plan?
Mọi người đều đồng ý với kế hoạch chứ?