Nghĩa tiếng Việt
- đang làm nhiệm vụ, đang trựccụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- working at the momentcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 勤務中, 当番でcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
Which doctor is on duty tonight?
Tối nay bác sĩ nào trực?