Nghĩa tiếng Việt
- mặt kháccụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- introducing a contrasting pointcụm từ
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 一方で, 他方cụm từ
Ví dụ
-
It's cheap; on the other hand, it's slow.
Nó rẻ; mặt khác, nó chậm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép