TanroDictionary Sổ từ

on the other hand

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt kháccụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. introducing a contrasting pointcụm từ

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 一方で, 他方cụm từ

Ví dụ

  1. It's cheap; on the other hand, it's slow.

    Nó rẻ; mặt khác, nó chậm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ · Nguồn dữ liệu & giấy phép