Nghĩa tiếng Việt
- trên đường (đi/đến)cụm từTanro Dictionary
- sắp đến, sắp cócụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- while travellingcụm từTanro Dictionary
- coming sooncụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 途中で, 向かっているcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
I'm on the way to the office.
Tôi đang trên đường đến văn phòng.