Nghĩa tiếng Việt
- nhìn chung, nói chungcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- taking everything into account; generallycụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 全体として、概してcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
On the whole, the trip was a success.
Nhìn chung, chuyến đi thành công.