Nghĩa tiếng Việt
- (phần mềm, máy chủ) đặt tại chỗ, tại doanh nghiệp (đối lập cloud)tính từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- installed and run on a company's own serverstính từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- オンプレミスのtính từTanro Dictionary
on-premise là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (phần mềm, máy chủ) đặt tại chỗ, tại doanh nghiệp (đối lập cloud).