Nghĩa tiếng Việt
- lần lượt từng cái/người mộttrạng từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- individually in sequencetrạng từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 一つずつ, 一人ずつtrạng từTanro Dictionary
Ví dụ
-
The guests left one by one.
Khách lần lượt ra về.