TanroDictionary Sổ từ

ong chúa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con ong cái, chuyên việc sinh đẻ trong một đàn ong.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép