TanroDictionary Sổ từ

ong ruồi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Loài ong mật nhỏ, thường nuôi để lấy mật.danh từ
  2. Ong mật, nhỏ như ruồi.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép