Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) opxonin, có tác dụng của opxonin.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The opsonic index measures immune cell activity.
-
opsonic index
chỉ số opxonin
/ɑːpˈsɑːnɪk/
opsonic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: (thuộc) opxonin, có tác dụng của opxonin.
The opsonic index measures immune cell activity.
opsonic index
chỉ số opxonin