TanroDictionary Sổ từ

orbitonasal

/ˌɔːrbɪˈtəʊnsətə/

Anh
0

orbitonasal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc mũi - ổ mắt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc mũi - ổ mắt.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The orbitonasal result helped everyone.