TanroDictionary Sổ từ

orchestral

/ɔːˈkestrəl/

Anh
0

orchestral là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dàn nhạc; dành cho dàn nhạc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dàn nhạc; dành cho dàn nhạc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The orchestral music filled the hall.