TanroDictionary Sổ từ

orchestrated

Anh
0

orchestrated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của orchestrate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của orchestrateđộng từWiktionary