Nghĩa tiếng Việt
- Tổ chức, cấu tạo, thiết lập.động từWiktionary
- Lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn.động từWiktionary
- Thành tổ chức.động từWiktionary
- thành lập nghiệp đoàn, gia nhập nghiệp đoàn.động từWiktionary
organice là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tổ chức, cấu tạo, thiết lập; Lập thành nghiệp đoàn, đưa vào nghiệp đoàn; Thành tổ chức.