TanroDictionary Sổ từ

origination

/əˌrɪdʒəˈneɪʃən/

Anh
0

origination là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nguồn gốc, căn nguyên; Sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ; Sự phát minh, sự tạo thành.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nguồn gốc, căn nguyên.danh từEN-VI Dict
  2. Sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ.danh từEN-VI Dict
  3. Sự phát minh, sự tạo thành.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The origination of the idea was simple.

  2. We traced the origination of the rumor.

  3. The origination of the tool saved much time.