TanroDictionary Sổ từ

ornateness

/ɔrˈneɪtnəs/

Anh
0

ornateness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất lộng lẫy; Tính chất hoa mỹ (văn).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất lộng lẫy.danh từEN-VI Dict
  2. Tính chất hoa mỹ (văn).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ornateness of the gate caught my eye.

  2. The poem's ornateness made it hard to read.