/ˈɔrnəˌθɑːptɜː/
ornithopter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Máy bay cánh chim.
The ornithopter flapped above the field.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm