TanroDictionary Sổ từ

oronasal

/ˈɔːrəˈnɑːsəl/

Anh
0

oronasal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc miệng - mũi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc miệng - mũi.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The doctor studied the oronasal passage.