TanroDictionary Sổ từ

orthodoxy

/ˈɔːθədɒksi/

Anh Thông dụng
0

orthodoxy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tính chất chính thống.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính chất chính thống.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her views were shaped by strict orthodoxy.