TanroDictionary Sổ từ

orthoradial

/ˌɔːrθəˈeɪdə/

Anh
0

orthoradial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Toả tròn đều/cân đối.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Toả tròn đều/cân đối.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The petals formed an orthoradial circle.