/ˈɑːstiːəʊtəl/
ostiolate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có miệng nhỏ.
The ostiolate flower had a tiny opening.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm