TanroDictionary Sổ từ

ostracode

/ˈɑːstrəˌkəʊd/

Anh
0

ostracode là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ vỏ xíu (động vật thân giáp).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ vỏ xíu (động vật thân giáp).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The ostracode moved slowly in the water.