Nghĩa tiếng Việt
- Khoa tai mũi họng.danh từ
Tiếng Nhật
- 耳鼻咽喉科じびいんこうかkhoa tai mũi họng
- 耳鼻科じびかkhoa tai mũi họng
Ví dụ
-
She works in otorhinolaryngology at the clinic.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép