Nghĩa tiếng Việt
- vắng mặt ở văn phòng, nghỉ làmcụm từTanro Dictionary
- (thư) trả lời tự động khi vắng mặtcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- away from workcụm từTanro Dictionary
- automatic absence replycụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 不在, 外出中cụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
I'll be out of office next week.
Tuần sau tôi sẽ vắng mặt.