Nghĩa tiếng Việt
- hết hàngcụm từTanro Dictionary
Nghĩa tiếng Anh
- not available for sale at presentcụm từTanro Dictionary
Giải nghĩa tiếng Nhật
- 在庫切れ, 品切れcụm từTanro Dictionary
Ví dụ
-
This item is out of stock.
Mặt hàng này đã hết.
out of stock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hết hàng.
This item is out of stock.
Mặt hàng này đã hết.