TanroDictionary Sổ từ

out of stock

Anh Thông dụng
0

out of stock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: hết hàng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hết hàngcụm từTanro Dictionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. not available for sale at presentcụm từTanro Dictionary

Giải nghĩa tiếng Nhật

  1. 在庫切れ, 品切れcụm từTanro Dictionary

Ví dụ

  1. This item is out of stock.

    Mặt hàng này đã hết.