TanroDictionary Sổ từ

outbranch

/ˈaʊtˈbræntʃ/

Anh
0

outbranch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chia nhánh ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chia nhánh ra.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The plant began to outbranch after spring rains.