TanroDictionary Sổ từ

outclassed

/aʊtklˈɑːst/

Anh
0

outclassed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của outclass.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của outclassđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Our class outclassed the visitors in the quiz.