TanroDictionary Sổ từ

outflowed

/ˈaʊtfləʊd/

Anh
0

outflowed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của outflow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của outflowđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The river outflowed into the lake.