TanroDictionary Sổ từ

outlasted

/aʊtlˈɑːstɪd/

Anh
0

outlasted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của outlast.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của outlastđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her old coat outlasted two winters.