TanroDictionary Sổ từ

outliving

/aʊtlˈɪvɪŋ/

Anh
0

outliving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outlive.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outlive.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She is outliving many of her fears.