TanroDictionary Sổ từ

outmanoeuvring

/ˌaʊtməˈnuːvəɪŋ/

Anh
0

outmanoeuvring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outmanoeuvre.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của outmanoeuvre.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Outmanoeuvring the other team took careful planning.