/ˈɑʊtˌpɔrt/
outport là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cảng trước; cảng ngoài.
Small boats waited near the outport.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm