TanroDictionary Sổ từ

outpouring

/ˈaʊtpɔːrɪŋ/

Anh
0

outpouring là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đổ ra, sự chảy tràn ra; Sự thổ lộ; sự dạt dào (tình cảm... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đổ ra, sự chảy tràn ra.danh từEN-VI Dict
  2. Sự thổ lộ; sự dạt dào (tình cảm... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An outpouring of support came after the news.

  2. Her outpouring of joy filled the room.